Giá lam chắn nắng 85C: Chi phí thanh lam, móc và khung

Giá lam chắn nắng 85C: Chi phí thanh lam, móc và khung

Giá lam chắn nắng 85C: Chi phí thanh lam, móc và khung

CÔNG TY TALIDA
Giá lam chắn nắng 85C: Chi phí thanh lam, móc và khung

    Lam chắn nắng 85C được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà ở, văn phòng và công trình thương mại nhờ thiết kế gọn, khả năng che nắng và tính thẩm mỹ. Giá lam chắn nắng 85C phụ thuộc vào độ dày thanh lam, màu sắc, phụ kiện và quy cách lắp đặt. Ngoài thanh lam, hệ thống còn cần móc khóa và khung xương để đảm bảo liên kết chắc chắn. Bài viết dưới đây TALIDA sẽ cung cấp bảng giá từng hạng mục, cách tính chi phí và những lưu ý khi dự toán vật tư cho công trình.

    Bảng giá lam chắn nắng 85C theo từng hạng mục

    Hệ lam chắn nắng 85C TALIDA gồm thanh lam nhôm, móc khóa và khung thép liên kết. Mỗi hạng mục có đơn vị tính và đơn giá riêng, cần được xác định trước khi đặt hàng.

    Hạng mục

    Mã sản phẩm

    Đơn vị

    Đơn giá

    Lam 85C dày 0,6 mm

    SL-85C

    m²

    365.000đ

    Lam 85C dày 0,8 mm

    SL-85C

    m²

    487.000đ

    Móc khóa lam 85C

    MK85C

    Chiếc

    4.000đ

    Khung thép 85C dài 3 m

    TAL-L85C

    Thanh

    125.000đ

    Giá thanh lam chắn nắng 85C theo độ dày

    Thanh lam nhôm 85C có hai lựa chọn độ dày 0,6 mm và 0,8 mm. Chênh lệch giá giữa hai loại là 122.000 đồng/m², ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí vật tư.

    • Lam 85C dày 0,6 mm – 365.000 đồng/m²: Phù hợp với những công trình có thiết kế, khoảng cách gối đỡ và yêu cầu chịu lực cho phép sử dụng độ dày này. Đây là lựa chọn tiết kiệm chi phí vật tư.
    • Lam 85C dày 0,8 mm – 487.000 đồng/m²: Có độ dày lớn hơn, phù hợp khi thiết kế yêu cầu độ cứng cao hơn. Việc lựa chọn vẫn cần dựa trên kích thước nhịp và điều kiện lắp đặt thực tế.

    Đơn giá trên áp dụng cho màu trắng tiêu chuẩn. TALIDA công bố mức phụ thu 3% đối với màu ghi, đen và 6% đối với màu vân gỗ.

    giá lam chắn nắng 85C

    Xem thêm: Trần nhôm Lay-in T-Black và T-Shaped

    Giá móc khóa lam chắn nắng 85C

    Móc khóa MK85C là phụ kiện dùng để cố định thanh lam vào hệ khung liên kết. TALIDA công bố giá 4.000 đồng/chiếc, chưa bao gồm VAT.

    Số lượng móc khóa cần sử dụng phụ thuộc vào cách bố trí thanh lam, số điểm liên kết và cấu tạo khung đỡ. Vì vậy, không nên mặc định một định mức móc khóa cho mọi công trình.

    Khi lập dự toán, cần xác định số lượng móc khóa theo bản vẽ hoặc phương án thi công để tránh thiếu vật tư trong quá trình lắp đặt.

    Giá khung xương lam chắn nắng 85C

    Khung xương TAL-L85C có nhiệm vụ liên kết và giữ các thanh lam theo vị trí thiết kế. Theo bảng giá TALIDA, khung thép có độ dày 0,6 mm, chiều dài 3 m và đơn giá 125.000 đồng/thanh.

    TALIDA đưa ra định mức tham khảo 1 m khung thép cho mỗi m² hệ lam chắn nắng 85C. Khi tính vật tư, cần lưu ý:

    • Chiều dài khung: Mỗi thanh dài 3 m nên cần quy đổi tổng chiều dài thành số thanh nguyên.
    • Số lượng đặt hàng: Phụ thuộc vào diện tích và cách bố trí hệ khung. Những vị trí có cấu tạo đặc biệt có thể cần điều chỉnh định mức.
    • Kết cấu đỡ bổ sung: Khung TAL-L85C không đồng nghĩa với toàn bộ kết cấu thép chịu lực của công trình. Các hạng mục đỡ, liên kết bổ sung cần được tính riêng nếu thiết kế yêu cầu.

    giá lam chắn nắng 85C

    Xem thêm: Các loại lam chắn nắng

    Cách tính tổng chi phí lắp đặt lam chắn nắng 85C

    Chi phí hoàn thiện hệ lam 85C không chỉ gồm tiền thanh lam mà còn có phụ kiện, khung xương và nhân công. Chủ đầu tư nên dự toán từng khoản để kiểm soát ngân sách.

    Công thức tính chi phí vật tư:

    Tổng chi phí vật tư = Tiền thanh lam + Tiền móc khóa + Tiền khung xương + Vật tư bổ sung (nếu có).

    Trong đó:

    • Tiền thanh lam: Diện tích lắp đặt nhân với đơn giá theo độ dày và màu sắc lựa chọn.
    • Tiền móc khóa: Số lượng móc khóa theo thiết kế nhân với 4.000 đồng/chiếc.
    • Tiền khung xương: Số thanh khung cần sử dụng nhân với 125.000 đồng/thanh.

    Ví dụ dự toán vật tư cho công trình 20 m²

    Giả sử công trình sử dụng lam 85C dày 0,6 mm, màu trắng, định mức khung 1 m/m² và tạm tính 40 móc khóa để minh họa. Số móc thực tế phải được xác nhận theo thiết kế.

    Hạng mục

    Cách tính

    Thành tiền

    Thanh lam 85C

    20 × 365.000đ

    7.300.000đ

    Khung thép 3 m

    7 × 125.000đ

    875.000đ

    Móc khóa

    40 × 4.000đ

    160.000đ

    Tổng vật tư trước VAT

     

    8.335.000đ

    VAT 10%

     

    833.500đ

    Tổng vật tư sau VAT

     

    9.168.500đ

    Với định mức 1 m khung/m², diện tích 20 m² cần khoảng 20 m khung thép, tương đương 7 thanh dài 3 m khi làm tròn lên. Con số này chưa tính hao hụt cắt ghép hoặc yêu cầu gia cường.

    Như vậy, chi phí vật tư minh họa khoảng 9,17 triệu đồng, đã gồm VAT nhưng chưa tính vận chuyển, nhân công lắp đặt và kết cấu đỡ bổ sung. Đây không phải báo giá thi công trọn gói.

    giá lam chắn nắng 85C

    Những yếu tố làm thay đổi giá lam chắn nắng 85C

    Bên cạnh đơn giá niêm yết, chi phí thực tế còn phụ thuộc vào lựa chọn vật liệu và điều kiện thi công của từng công trình.

    • Độ dày thanh lam: Loại 0,8 mm có giá cao hơn loại 0,6 mm khoảng 33,4%. Với diện tích lớn, mức chênh lệch tổng vật tư sẽ đáng kể.
    • Màu sắc hoàn thiện: Màu ghi và đen có mức phụ thu 3%, trong khi màu vân gỗ phụ thu 6% so với giá thanh lam màu trắng tiêu chuẩn.
    • Diện tích và quy cách lắp đặt: Kích thước, cách chia ô và vị trí liên kết ảnh hưởng đến số lượng thanh khung, móc khóa và hao hụt vật tư.
    • Điều kiện thi công: Công trình trên cao, mặt đứng khó tiếp cận hoặc yêu cầu gia cố kết cấu có thể phát sinh thêm chi phí nhân công, giàn giáo và thiết bị hỗ trợ.

    Để nhận được giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp diện tích, độ dày, màu sắc và bản vẽ bố trí hệ lam thay vì chỉ yêu cầu báo giá theo m².

    giá lam chắn nắng 85C

    Cần kiểm tra những gì khi nhận báo giá lam chắn nắng 85C?

    Hai báo giá có cùng đơn giá thanh lam chưa chắc có cùng tổng chi phí. Sự khác biệt thường nằm ở phạm vi vật tư và các khoản đã được tính trong báo giá.

    Trước khi đặt hàng, cần kiểm tra:

    • Phạm vi vật tư: Báo giá đã bao gồm thanh lam, móc khóa và khung xương hay chỉ tính riêng thanh lam?
    • Đơn vị tính: Thanh lam được tính theo m², móc khóa theo chiếc và khung xương theo thanh. Cần đối chiếu đúng đơn vị để tránh tính trùng.
    • Quy cách sản phẩm: Xác nhận độ dày 0,6 mm hoặc 0,8 mm, màu sắc, mã sản phẩm và số lượng vật tư.
    • Các khoản phát sinh: Kiểm tra VAT, chi phí vận chuyển, nhân công, kết cấu đỡ và thiết bị thi công đã được tính hay chưa.

    Theo chính sách trong bảng giá công bố, TALIDA giao hàng tại nhà máy ở Củ Chi, TP.HCM. Vì vậy, các công trình ở khu vực khác cần xác nhận thêm chi phí vận chuyển và điều kiện giao nhận.

    giá lam chắn nắng 85C

    Liên hệ TALIDA nhận báo giá lam chắn nắng 85C

    Giá lam chắn nắng 85C TALIDA từ 365.000–487.000 đồng/m² là mức giá thanh lam theo hai lựa chọn độ dày tiêu chuẩn. Để xác định chi phí thực tế, khách hàng cần cộng thêm móc khóa, khung thép và các khoản liên quan đến thi công.

    Liên hệ TALIDA và cung cấp diện tích, độ dày, màu sắc cùng yêu cầu lắp đặt để nhận báo giá chi tiết từng hạng mục, xác định đúng số lượng vật tư và dự toán ngân sách cho công trình.

     

    Chia sẻ:
    Tin liên quan

    Trần nhôm Lay-in T-Black và T-Shaped: Khác nhau ở đâu?

    Trần nhôm Lay-in T-Black và T-Shaped: Khác nhau ở đâu?

    09.10.2026Lượt xem: 153

    So sánh trần nhôm Lay-in T-Black và T-Shaped về khung xương, thẩm mỹ, khả năng tháo lắp và ứng dụng, giúp lựa chọn hệ trần phù hợp cho công trình.
    Xem thêm

    Khung xương trần nhôm Clip-in gồm gì? Bản vẽ và kiểm tra vật tư

    Khung xương trần nhôm Clip-in gồm gì? Bản vẽ và kiểm tra vật tư

    09.10.2026Lượt xem: 201

    Tìm hiểu khung xương trần nhôm Clip-in gồm những gì, cách đọc bản vẽ, bố trí ty treo, kiểm tra vật tư và các lỗi cần tránh khi thi công.
    Xem thêm

    Trần nhôm đục lỗ tiêu âm: Cấu tạo và cách đọc thông số âm học

    Trần nhôm đục lỗ tiêu âm: Cấu tạo và cách đọc thông số âm học

    08.10.2026Lượt xem: 201

    Tìm hiểu cấu tạo và nguyên lý hoạt động của trần nhôm đục lỗ tiêu âm cùng TALIDA. Bài viết hướng dẫn cách đọc thông số lỗ đục D1,8, tỷ lệ đục lỗ, lớp vải không dệt và chỉ số hấp thụ âm NRC, αw. Đồng thời, giúp bạn lựa chọn hệ trần Clip-in tiêu âm phù hợp cho hội trường, phòng họp, văn phòng và công trình công cộng.
    Xem thêm

    Độ dày trần nhôm Clip-in 600x600: Chọn 0,6 hay 0,8 mm?

    Độ dày trần nhôm Clip-in 600x600: Chọn 0,6 hay 0,8 mm?

    08.10.2026Lượt xem: 215

    TALIDA so sánh trần nhôm Clip-in 600x600 dày 0,6 mm và 0,8 mm về độ cứng, khả năng chống võng, giữ phẳng và chi phí. Tìm hiểu ưu điểm từng độ dày, quy cách sản phẩm và cách lựa chọn phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, ngân sách của công trình.
    Xem thêm

    Trần nhôm 600x600 loại nào tốt cho bệnh viện và văn phòng?

    Trần nhôm 600x600 loại nào tốt cho bệnh viện và văn phòng?

    08.10.2026Lượt xem: 239

    Tìm hiểu các loại trần nhôm 600x600 Clip-in, Lay-in và Hook-on phù hợp cho bệnh viện, văn phòng. TALIDA phân tích ưu nhược điểm từng hệ trần về khả năng vệ sinh, tháo lắp, bảo trì, tiêu âm và thẩm mỹ, giúp chủ đầu tư lựa chọn giải pháp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, công năng và thiết kế thực tế.
    Xem thêm

    Trần nhôm Clip-in và Lay-in: Chọn hệ nào để dễ bảo trì?

    Trần nhôm Clip-in và Lay-in: Chọn hệ nào để dễ bảo trì?

    08.10.2026Lượt xem: 238

    Tìm hiểu sự khác biệt giữa trần nhôm Clip-in và Lay-in về hệ khung, khả năng tháo lắp, bảo trì, thẩm mỹ và tiêu âm. TALIDA phân tích ưu nhược điểm của từng hệ trần, đồng thời hướng dẫn lựa chọn trần nhôm 600x600 phù hợp cho văn phòng, trung tâm thương mại và các công trình có hệ thống kỹ thuật cần kiểm tra thường xuyên.
    Xem thêm

    Giá trần nhôm vân gỗ: Phụ phí màu có đáng chọn?

    Giá trần nhôm vân gỗ: Phụ phí màu có đáng chọn?

    08.10.2026Lượt xem: 217

    Tìm hiểu giá trần nhôm vân gỗ, các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí vật tư, phụ phí hoàn thiện màu và thi công. TALIDA phân tích sự khác biệt giữa trần nhôm U vân gỗ và trần nhôm Caro vân gỗ, giúp chủ đầu tư lựa chọn mẫu trần phù hợp với thiết kế, tối ưu ngân sách và đảm bảo tính thẩm mỹ cho công trình.
    Xem thêm

    Giá trần nhôm S300: Ảnh hưởng của độ dày và bề mặt

    Giá trần nhôm S300: Ảnh hưởng của độ dày và bề mặt

    08.10.2026Lượt xem: 246

    Tìm hiểu giá trần nhôm S300 theo độ dày 0,8 mm và 0,9 mm, sự khác biệt giữa tấm phẳng và tấm đục lỗ, cùng ảnh hưởng của màu sắc, hệ khung và phụ kiện đến chi phí hoàn thiện. TALIDA hướng dẫn so sánh S300 với S200, lựa chọn quy cách phù hợp và dự toán chi phí thi công chính xác theo từng công trình.
    Xem thêm

    Giá trần nhôm sọc U: U30, U40 và cách tính theo m²

    Giá trần nhôm sọc U: U30, U40 và cách tính theo m²

    08.10.2026Lượt xem: 244

    Tìm hiểu giá trần nhôm sọc U30, U40 và cách tính chi phí hoàn thiện theo m². TALIDA phân tích ảnh hưởng của kích thước thanh, khoảng cách lắp đặt, độ dày nhôm, hệ khung và nhân công, giúp chủ đầu tư lựa chọn quy cách phù hợp, dự toán vật tư chính xác và tối ưu ngân sách thi công.
    Xem thêm

    Giá trần nhôm Caro: Kích thước ô và chi phí hoàn thiện

    Giá trần nhôm Caro: Kích thước ô và chi phí hoàn thiện

    08.10.2026Lượt xem: 227

    Tìm hiểu giá trần nhôm Caro theo kích thước ô 75x75, 100x100, 150x150 và 200x200 mm. TALIDA phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí vật tư, nhân công, hệ khung và hướng dẫn lựa chọn quy cách phù hợp để tối ưu ngân sách thi công, đảm bảo tính thẩm mỹ cho công trình.
    Xem thêm

    Báo giá trần nhôm Hook-on: Khi nào đáng đầu tư cho công trình?

    Báo giá trần nhôm Hook-on: Khi nào đáng đầu tư cho công trình?

    03.10.2026Lượt xem: 243

    Trần nhôm Hook-on phù hợp với các công trình yêu cầu bề mặt giấu khung, thẩm mỹ cao và độ hoàn thiện ổn định. Bài viết cập nhật báo giá trần nhôm Hook-on 600x600, 600x1200, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng chi phí và cách chọn quy cách phù hợp cho từng công trình.
    Xem thêm

    Giá trần nhôm Lay-in 600x600: So sánh T-Shaped và T-Black

    Giá trần nhôm Lay-in 600x600: So sánh T-Shaped và T-Black

    03.10.2026Lượt xem: 227

    Giá trần nhôm Lay-in 600x600 phụ thuộc vào hệ T-Shaped hoặc T-Black, độ dày tấm, khung xương và phụ kiện đi kèm. Bài viết giúp bạn tham khảo mức giá, so sánh hai hệ trần và lựa chọn phương án phù hợp với ngân sách, thiết kế công trình.
    Xem thêm

    028 66 885 888