Giá trần nhôm S300 thay đổi theo độ dày tấm, màu sắc, kiểu bề mặt và hệ phụ kiện sử dụng cho công trình. Vì vậy, cùng là trần nhôm sọc S300 nhưng chi phí thực tế có thể khác nhau nếu lựa chọn tấm 0,8 mm, 0,9 mm hoặc yêu cầu màu hoàn thiện riêng. Trong bài viết này, TALIDA sẽ giúp bạn tham khảo giá trần S300, hiểu rõ ảnh hưởng của độ dày và bề mặt, đồng thời biết những hạng mục cần tính khi dự toán chi phí thi công hoàn thiện.
Giá trần nhôm S300 phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Khi tính giá trần nhôm S300, cần xác định đúng cấu hình tấm thay vì chỉ nhìn vào một mức giá theo m². Độ dày, bề mặt, màu sắc và phụ kiện đều có thể làm thay đổi tổng chi phí.
Độ dày tấm nhôm S300
Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến lượng nhôm sử dụng cho mỗi mét vuông. Với cùng hệ S300, tấm dày hơn sẽ có giá cao hơn nhưng đồng thời tăng độ cứng và khả năng giữ ổn định bề mặt.
Mức giá tham khảo của hai độ dày S300 phổ biến như sau:
Hai mức giá trên chưa bao gồm VAT 10% và chưa bao gồm hệ phụ kiện.
Chênh lệch giữa tấm 0,8 mm và 0,9 mm khoảng 50.000 đồng/m². Với công trình có diện tích lớn, phần chênh lệch này cần được tính ngay từ giai đoạn dự toán.
Không phải công trình nào cũng cần chọn tấm dày nhất. Độ dày nên được xác định theo diện tích, vị trí lắp đặt, yêu cầu kỹ thuật và thiết kế của hệ trần.

Bề mặt và màu hoàn thiện
Bề mặt cũng là yếu tố cần kiểm tra khi tính giá trần nhôm S300. Tấm có thể sử dụng bề mặt không đục lỗ hoặc đục lỗ tiêu chuẩn. Ngoài ra, màu hoàn thiện cũng tạo ra chênh lệch về chi phí.
Màu trắng là lựa chọn tiêu chuẩn. Với màu ghi hoặc màu đen, chi phí vật liệu tăng khoảng 3%. Màu vân gỗ có mức tăng khoảng 6% so với màu trắng tiêu chuẩn.
Ví dụ, nếu công trình cần trần S300 màu vân gỗ, việc lấy đơn giá của tấm màu trắng để nhân trực tiếp với diện tích sẽ chưa phản ánh đúng ngân sách cần chuẩn bị.

Xem thêm: Nhận thi công trần nhôm cho trung tâm thương mại
Tấm S300 đục lỗ
Tấm S300 đục lỗ phù hợp với những công trình muốn thay đổi hiệu ứng bề mặt hoặc kết hợp yêu cầu xử lý âm học. TAL-S300 có thể lựa chọn dạng không đục lỗ hoặc đục lỗ tiêu chuẩn.
Khi sử dụng tấm đục lỗ cho mục đích tiêu âm, cần xem xét cả lớp vật liệu phía sau tấm. Nếu công trình bổ sung vải tiêu âm hoặc vật liệu hấp thụ âm, phần này phải được tính riêng trong dự toán.
Do đó, khi so sánh giá, nên xác định rõ tấm S300 là loại phẳng hay đục lỗ và có yêu cầu xử lý tiêu âm hay không.
Xương trần S300 và phụ kiện
Đơn giá tấm chưa phải toàn bộ chi phí của hệ trần nhôm sọc S300. Công trình còn cần hệ xương và các phụ kiện để liên kết, treo và cố định các thanh trần.
Hệ khung thép TAL-S có độ dày 0,6 mm, chiều dài thanh 3 m và giá tham khảo 85.000 đồng/thanh. Phần phụ kiện này không nằm trong đơn giá tấm S300.
Khi lập dự toán, cần bóc tách số lượng khung theo diện tích và bố trí thực tế. Cách này giúp tránh tình trạng chỉ tính tiền tấm nhưng thiếu chi phí xương và vật tư phụ.
Khối lượng và điều kiện thi công
Thi công trần S300 còn chịu ảnh hưởng bởi điều kiện thực tế tại công trình. Hai khu vực có cùng diện tích nhưng chi phí hoàn thiện chưa chắc giống nhau.
Trần có cao độ lớn, nhiều vị trí cắt ghép, diện tích chia nhỏ hoặc yêu cầu thi công ngoài giờ thường cần nhiều thời gian hơn. Ngoài ra, chi phí vận chuyển cũng cần tính theo địa điểm giao hàng và khối lượng vật tư.
Vì vậy, báo giá hoàn thiện nên được lập sau khi đã xác định diện tích và điều kiện thi công cụ thể.

So sánh trần nhôm S300 và trần nhôm S200
Trần nhôm S300 và trần nhôm S200 cùng thuộc hệ S-Shaped nhưng khác về quy cách và độ dày sử dụng. Đây là hai yếu tố cần xem xét khi lựa chọn theo thiết kế và ngân sách.
Các mức giá trên chưa bao gồm VAT 10%.
S300 sử dụng tấm có độ dày lớn hơn S200 trong các cấu hình trên nên giá vật liệu cũng cao hơn. Tuy nhiên, lựa chọn giữa S200 và S300 không nên chỉ dựa vào mức chênh lệch giá.
Khổ thanh ảnh hưởng đến tỷ lệ đường sọc và cảm giác của toàn bộ mặt trần. Vì vậy, cần căn cứ vào bản vẽ kiến trúc, diện tích không gian và yêu cầu thẩm mỹ để chọn hệ phù hợp.
Nên chọn tấm S300 phẳng hay S300 đục lỗ?
Tấm phẳng và tấm đục lỗ tạo ra hai kiểu bề mặt khác nhau. Việc lựa chọn nên dựa trên công năng của khu vực thay vì chỉ cân nhắc giá.
Tấm S300 phẳng phù hợp với các khu vực cần bề mặt gọn, đồng đều và dễ vệ sinh. Đây cũng là phương án đơn giản hơn khi công trình không đặt ra yêu cầu đặc biệt về tiêu âm.
Tấm S300 đục lỗ phù hợp hơn khi thiết kế cần tạo điểm nhấn trên mặt trần hoặc kết hợp vật liệu phía sau để hỗ trợ xử lý âm thanh.
Nếu mục tiêu chính là kiểm soát tiếng vang, không nên chỉ chọn tấm đục lỗ rồi bỏ qua cấu tạo phía sau. Hiệu quả của hệ trần còn phụ thuộc vào toàn bộ cấu hình tiêu âm được thiết kế cho công trình.

Cách dự toán chi phí thi công trần S300
Để dự toán giá trần nhôm S300 sát với nhu cầu thực tế, trước tiên cần xác định đầy đủ thông số của công trình. Một báo giá chỉ ghi đơn giá tấm theo m² chưa thể hiện toàn bộ chi phí hoàn thiện.
Khi gửi yêu cầu báo giá, nên chuẩn bị:
- Diện tích trần: Cung cấp diện tích thực tế hoặc bản vẽ để xác định khối lượng tấm và xương cần sử dụng.
- Độ dày S300: Xác định sử dụng tấm 0,8 mm hay 0,9 mm để tính đúng đơn giá vật liệu.
- Kiểu bề mặt: Nêu rõ tấm phẳng hay tấm S300 đục lỗ, có cần bổ sung cấu tạo tiêu âm hay không.
- Màu sắc: Xác định màu trắng, ghi, đen hoặc vân gỗ vì lựa chọn màu có thể làm thay đổi giá.
- Điều kiện thi công: Cung cấp cao độ, vị trí công trình và yêu cầu tiến độ để tính phần nhân công, vận chuyển và vật tư phụ.
Ví dụ, công trình sử dụng 100 m² tấm S300 dày 0,8 mm có chi phí riêng cho phần tấm khoảng 50 triệu đồng trước VAT. Tuy nhiên, con số này chưa bao gồm xương, phụ kiện, nhân công và các khoản phát sinh theo điều kiện công trình.
Cách dự toán này giúp chủ đầu tư phân biệt rõ giá tấm S300 với giá của toàn bộ hệ trần sau khi hoàn thiện.

Liên hệ TALIDA nhận báo giá trần nhôm S300 theo công trình
Giá trần nhôm S300 chịu ảnh hưởng rõ nhất bởi độ dày, màu sắc, kiểu bề mặt và hệ phụ kiện đi kèm. Tấm 0,8 mm và 0,9 mm có mức giá khác nhau, trong khi các lựa chọn màu ghi, đen hoặc vân gỗ cũng làm thay đổi chi phí vật liệu.
Để nhận báo giá sát với công trình, hãy gửi cho TALIDA diện tích, bản vẽ, độ dày mong muốn, màu sắc và yêu cầu bề mặt. TALIDA sẽ tư vấn cấu hình trần S300 và bóc tách các hạng mục cần thiết để bạn chủ động dự toán trước khi thi công.
Thiết kế Facades Aluminium cho showroom đồ cưới sang trọng - giá tốt
27.02.2021Lượt xem: 5150
Cung cấp Facades Aluminium cho showroom giày uy tín – chuyên nghiệp
27.02.2021Lượt xem: 6030
Thi công và lắp đặt Facades Aluminium cho cửa hàng trang sức sang trọng
27.02.2021Lượt xem: 4791
Thi công Facades Aluminium cho rạp chiếu phim uy tín và chất lượng nhất thị trường
27.02.2021Lượt xem: 4809
Cung Cấp Và Thi Công Facades Aluminium cho Chung Cư Tốt Nhất Hiện Nay
27.02.2021Lượt xem: 4628
Thiết Kế Và Lắp Đặt Facades Aluminium Cho Cao Ốc Đẹp Sang Trọng
27.02.2021Lượt xem: 4573
Thiết Kế Và Lắp Đặt Facades Aluminium Cho Nha Khoa Uy Tín
27.02.2021Lượt xem: 4675
Thiết Kế Và Lắp Đặt Facades Aluminium Cho Nhà Cao Tầng Sang trọng
27.02.2021Lượt xem: 6098
Thiết Kế Và Lắp Đặt Facades Aluminium Cho Bệnh Viện Chuyên Nghiệp
27.02.2021Lượt xem: 4303
Lam chắn nắng lá liễu: Chọn chiều rộng và góc lắp ra sao?
13.10.2026Lượt xem: 77
Lam chắn nắng hình viên đạn: Khi nào nên chọn cho mặt dựng lớn?
13.10.2026Lượt xem: 179
Giá lam chắn nắng hình thoi: Chi phí thay đổi vì đâu?
13.10.2026Lượt xem: 191

